thuoctrogia
Member
- Bài viết
- 273
- Được Like
- 3
Nên xử trí như thế nào khi bệnh nhân có hạ canxi huyết sau truyền Aclasta 5mg?
Khi bệnh nhân bị hạ canxi huyết sau truyền Aclasta 5mg/100ml (acid zoledronic), cần xử trí nhanh chóng, có hệ thống, vì tình trạng này có thể dẫn đến co giật, loạn nhịp tim, hoặc co thắt thanh quản nếu không điều trị kịp thời.
Dưới đây là hướng xử trí chi tiết:
1. Nhận diện sớm hạ canxi huyết
Triệu chứng lâm sàng cần lưu ý:
Dị cảm quanh miệng, tay chân
Co cứng cơ, vọp bẻ, đặc biệt là co thắt bàn tay kiểu "bàn tay sản khoa"
Dấu Chvostek, dấu Trousseau dương tính
Mệt mỏi, lú lẫn, loạn nhịp tim (kéo dài QT trên ECG)
Co giật (hiếm, nhưng nghiêm trọng)
2. Xác định chẩn đoán bằng cận lâm sàng
Ion canxi máu (Ca2+ tự do): < 1.1 mmol/L → chẩn đoán xác định
Canxi toàn phần (điều chỉnh theo albumin máu)
Magnesi máu: thường giảm đồng thời → cần bổ sung
Phospho máu: thường tăng khi có hạ canxi
Điện tim (ECG): kiểm tra khoảng QT
3. Nguyên tắc điều trị
A. Trường hợp nhẹ (không triệu chứng hoặc chỉ dị cảm):
Canxi uống: Canxi carbonate hoặc canxi citrate (500–1000 mg canxi nguyên tố, chia 2–3 lần/ngày)
Vitamin D (dạng hoạt hóa): Calcitriol 0.25–0.5 mcg/ngày giúp tăng hấp thu canxi
Theo dõi lại ion canxi máu sau 24–48 giờ
B. Trường hợp trung bình đến nặng (co giật, co cơ, kéo dài QT):
Truyền canxi tĩnh mạch chậm:
Canxi gluconat 10% (1 amp = 10 mL = 90 mg Ca++)
Truyền 1–2 ống canxi gluconat/15–30 phút qua đường tĩnh mạch chậm (pha với 50–100 mL NaCl 0.9%)
Có thể lặp lại mỗi 6–8 giờ tùy theo mức độ và đáp ứng
Truyền tĩnh mạch liên tục nếu cần, tốc độ: 0.5–2 mg/kg Ca++/giờ
Khi bệnh nhân bị hạ canxi huyết sau truyền Aclasta 5mg/100ml (acid zoledronic), cần xử trí nhanh chóng, có hệ thống, vì tình trạng này có thể dẫn đến co giật, loạn nhịp tim, hoặc co thắt thanh quản nếu không điều trị kịp thời.
1. Nhận diện sớm hạ canxi huyết
Triệu chứng lâm sàng cần lưu ý:
Dị cảm quanh miệng, tay chân
Co cứng cơ, vọp bẻ, đặc biệt là co thắt bàn tay kiểu "bàn tay sản khoa"
Dấu Chvostek, dấu Trousseau dương tính
Mệt mỏi, lú lẫn, loạn nhịp tim (kéo dài QT trên ECG)
Co giật (hiếm, nhưng nghiêm trọng)
2. Xác định chẩn đoán bằng cận lâm sàng
Ion canxi máu (Ca2+ tự do): < 1.1 mmol/L → chẩn đoán xác định
Canxi toàn phần (điều chỉnh theo albumin máu)
Magnesi máu: thường giảm đồng thời → cần bổ sung
Phospho máu: thường tăng khi có hạ canxi
Điện tim (ECG): kiểm tra khoảng QT
3. Nguyên tắc điều trị
A. Trường hợp nhẹ (không triệu chứng hoặc chỉ dị cảm):
Canxi uống: Canxi carbonate hoặc canxi citrate (500–1000 mg canxi nguyên tố, chia 2–3 lần/ngày)
Vitamin D (dạng hoạt hóa): Calcitriol 0.25–0.5 mcg/ngày giúp tăng hấp thu canxi
Theo dõi lại ion canxi máu sau 24–48 giờ
B. Trường hợp trung bình đến nặng (co giật, co cơ, kéo dài QT):
Truyền canxi tĩnh mạch chậm:
Canxi gluconat 10% (1 amp = 10 mL = 90 mg Ca++)
Truyền 1–2 ống canxi gluconat/15–30 phút qua đường tĩnh mạch chậm (pha với 50–100 mL NaCl 0.9%)
Có thể lặp lại mỗi 6–8 giờ tùy theo mức độ và đáp ứng
Truyền tĩnh mạch liên tục nếu cần, tốc độ: 0.5–2 mg/kg Ca++/giờ
Bài viết liên quan