dangkhoaa111
Member
- Bài viết
- 61
- Được Like
- 0
Máy đọc lỗi xe máy fi smarttool 2 và chức năng đọc thông số thời gian phun
Dù mới ra mắt trên thị trường không lâu. Nhưng máy đọc lỗi xe máy fi smarttool của nhà AUTOSHOP đã nhận được cơn mưa lời khen của các anh em thợ sửa chữa. Bởi chiếc máy đọc lỗi xe máy smarttool này có quá nhiều chức năng ưu việt. Tích hợp trong một thiết bị cầm tay nhỏ gọn. Ngoài chức năng quan trọng là sửa lỗi, đọc lỗi, remap, mở tua, smartkey,.. Smarttool 2 cũng có thêm một chức năng quan trọng khác đó chính là kiểm tra thời gian phun của xe.Máy chuẩn đoán lỗi xe máy này có thể đọc và kiểm tra hầu hết các thông số các dòng xe đang phổ biến tại Việt Nam. Là một thiết bị đọc lỗi đa chức năng – hiện đại mà anh thợ nào cũng mong muốn sở hữu.
Chức năng kiểm tra thông số thời gian phun của smarttool 2
Chức năng kiểm tra thông số thời gian phun của máy Smarttool 2
Sử dụng máy đọc lỗi smarttool 2 có bản cập nhật từ 9.9.8 trở lên để sử dụng chức năng đọc thông số thời gian phun.Sau đó chọn chức năng “t.gian phun” của máy đọc lỗi xe máy smarttool 2 để bắt đầu đọc thông số. Lưu ý, muốn kiểm tra thông số thời gian phun đúng chuẩn, bắt buộc tốc độ máy phải lớn hơn hoặc bằng 1600V/phút và nhiệt độ phải trên 60 – 80 độ.Bên cạnh đó, nhiều dòng xe sẽ có thời gian phun khác nhau.Có thể là 1.5, 2.5, 3.5 m/s,..Việc nắm vững được thông số hiện hành trên từng dòng xe rất quan trọng trong việc sửa chữa hệ thống điện – điện tử FI, Giúp việc chẩn đoán lỗi nhanh, chính xác, khoa học.
Dưới đây là thông số hiện hành chuẩn trên xe máy Honda FI ở trên từng cảm biến đầu vào. Cũng như từng hệ thống đầu ra của dòng xe HONDA ở điều kiện địa lý và nhiệt độ.
Thông số hiện hành trên xe máy Honda FI
1. Cảm biến nhiệt độ động cơ (ECT):
(Nhiệt độ của động cơ hoạt động từ lúc nguội đến nóng)►28 ° C → 100 ° C ⇔ 2600mV → 500 mV
Cảm biến nhiệt độ động cơ (EOT):
(Nhiệt độ của động cơ hoạt động từ lúc nguội đến nóng)
► 28 ° C → 128 ° C ⇔ 2600mV → 350 mV
2. Cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT):
(Nhiệt độ khí nạp lúc động cơ hoạt động từ lúc nguội đến nóng)► 28 ° C → 45 ° C ⇔ 2600mV → 2000mV
3. Cảm biến áp suất khí nạp (MAP):
(Cảm biến đo áp suất cổ hút, để phục vụ cho việc tính tải động cơ)► 34 Kpa → 96 Kpa ⇔ 1100mV → 2600mV (Nổ Galenty)
► 99 Kpa ⇔ 2800mV (Tải cao)
4. Cảm biến bướm ga ( TP):
(Cảm biến xác định tải động cơ bằng giá trị điện áp cũng như góc mở đồng tiền)► 0,0 ° → 77,5 ° ⇔ 390mV → 4400mV
5. Tốc độ động cơ ( RPM):
(Giá trị từ cảm biến CKP gửi về ECM để tính ra tốc độ quay của trục khuỷu/cơ)► 1.300 Vòng / phút: FUTURE NEO FI, FUTURE X, WAVE RSX, FUTURE 125, …
► 1.500 Vòng/Phút: SHi, PS,..
► 1.700 Vòng/Phút: AIRBLADE125, LEAD125, SHMODE125, VISION, PCX, SHVN, LEAD110,…
6. Góc đánh lửa sớm:
(ECM tính toán thời điểm đánh lửa lý tưởng tùy theo từng chế độ hoạt động của động cơ)► 7,0 °: TẦM NHÌN, Airblade 2011, WINNER150, WINNER X, .. .
► 9,5 °: SHi, AIRBLADE110 2009, DREAM 2013, FUTURE X, SH300i, …
► 12 °: AIRBLADE125, LEAD125, SHMODE125, FUTURE 125, SHVN 2013-, PCX 2013 -…
► 13,5 °: SCR, LEAD110, CLICK, …
7. Thời gian phun:
(ECM tính toán thời gian nối mát chân điều khiển Kim phun INJ)► 1,9 ms -> 2,2ms : AIRBLADE125, LEAD125, SHMODE125, VISION, SHVN, PCX, …
► 2,3 mili giây -> 2,6 mili giây: LEAD110, SCR, SHi, AIRBLADE110 2009, FUTURE 125 2019, …
8. Điện áp máy phát: 13V → 15V
(Điện áp một chiều DCV từ hệ thống SẠC vào Ắc quy)9. Dòng rò cho phép: 0,1 – 1mA
(Dòng rò cho phép khi Khóa máy OFF)10. Dòng Sạc: 0,2A → 10A
(Dòng Sạc vào Ắc quy khi động cơ hoạt động)(Chân điều khiển báo mã lỗi hệ thống điện 0V – 12V)
Và còn nhiều thông số khác, bạn có thể tra cứu đầy đủ trên google nhé!
Nếu bạn đang có nhu cầu mua máy. Liên hệ ngay đến Smarttool2.vn để được hỗ trợ tư vấn nhanh nhất nhé.
- Địa chỉ: số 02, đường D1. Phường Linh Tây, TP Thủ Đức
- SĐT: 0931.23.23.28
Bài viết liên quan
Máy dùng điện
bởi phannu,