thuylinhbilalo
Member
- Bài viết
- 103
- Được Like
- 0
công tắc áp suất là thiết bị dùng để giám sát áp suất và đóng/ngắt mạch điện khi áp suất đạt đến giá trị cài đặt. Công tắc được sử dụng phổ biến trong hệ thống máy nén khí, bơm nước, đường ống, hệ thống lạnh, nồi hơi và nhiều dây chuyền công nghiệp.
Sử dụng rơ le áp lực đúng cách không chỉ giúp hệ thống hoạt động ổn định mà còn hạn chế tình trạng quá áp, thiếu áp và giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị.
1. Kiểm tra công tắc áp suất trước khi sử dụng
Trước khi lắp đặt và vận hành, cần kiểm tra:
Chọn vị trí lắp đặt thuận tiện cho việc quan sát, kiểm tra và điều chỉnh. Đường kết nối áp suất cần được làm kín để tránh rò rỉ.
Khi lắp:
Đây là bước quan trọng khi sử dụng công tắc áp suất.
Tùy từng loại thiết bị, công tắc có thể có các mức cài đặt như áp suất đóng, áp suất ngắt hoặc chênh lệch áp suất (differential).
Khi cài đặt cần:
4. Kiểm tra hoạt động sau khi cài đặt
Sau khi lắp đặt và cài đặt, cần vận hành thử hệ thống.
Theo dõi:
Vì sao nên chọn mua ở BILALO?
Sản phẩm đa dạng: Nhiều model và dải áp suất để lựa chọn.
Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ lựa chọn theo áp suất, môi chất, ren kết nối và yêu cầu hệ thống.
Hàng chính hãng: BILALO công bố chính sách hàng chính hãng và bảo hành.
Giao hàng nhanh: Hỗ trợ giao hàng sau khi xác nhận đơn.
Hỗ trợ 24/7: Đội ngũ kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ khi cần.
Liên hệ BILALO ngay hôm nay để được tư vấn model công tắc áp suất phù hợp, báo giá Relay danfoss kp1 và lựa chọn thiết bị đúng với nhu cầu sử dụng.
HOTLINE: 0868 869 566 – 0906 294 186 – 0329 114 689
Sử dụng rơ le áp lực đúng cách không chỉ giúp hệ thống hoạt động ổn định mà còn hạn chế tình trạng quá áp, thiếu áp và giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị.
1. Kiểm tra công tắc áp suất trước khi sử dụng
Trước khi lắp đặt và vận hành, cần kiểm tra:
- Đúng model và loại công tắc áp suất cần sử dụng.
- Dải áp suất phù hợp với hệ thống.
- Áp suất làm việc tối đa của thiết bị.
- Kích thước và kiểu ren kết nối.
- Điện áp, dòng điện và loại tiếp điểm.
- Tình trạng vỏ, chân ren, đầu nối điện và các bộ phận điều chỉnh.
- Không nên sử dụng thiết bị có dấu hiệu nứt vỡ, biến dạng hoặc hư hỏng tiếp điểm.
Chọn vị trí lắp đặt thuận tiện cho việc quan sát, kiểm tra và điều chỉnh. Đường kết nối áp suất cần được làm kín để tránh rò rỉ.
Khi lắp:
- Ngắt nguồn điện của hệ thống.
- Xả áp nếu cần thiết để đảm bảo an toàn.
- Kiểm tra kích thước ren kết nối.
- Lắp công tắc chắc chắn, tránh siết quá mạnh gây hư ren.
- Đấu dây điện đúng theo sơ đồ của nhà sản xuất.
- Kiểm tra lại các đầu nối trước khi cấp nguồn.
- Với hệ thống có rung động mạnh, nên có biện pháp giảm rung để hạn chế ảnh hưởng đến công tắc.
Đây là bước quan trọng khi sử dụng công tắc áp suất.
Tùy từng loại thiết bị, công tắc có thể có các mức cài đặt như áp suất đóng, áp suất ngắt hoặc chênh lệch áp suất (differential).
Khi cài đặt cần:
- Xác định áp suất vận hành bình thường của hệ thống.
- Xác định giới hạn áp suất cần bảo vệ.
- Điều chỉnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không cài đặt vượt quá giới hạn làm việc của thiết bị.
- Sử dụng đồng hồ áp suất chuẩn để kiểm tra giá trị thực tế.
4. Kiểm tra hoạt động sau khi cài đặt
Sau khi lắp đặt và cài đặt, cần vận hành thử hệ thống.
Theo dõi:
- Thiết bị có nhận áp suất chính xác không.
- Tiếp điểm có đóng/ngắt đúng thời điểm không.
- Thiết bị được điều khiển có hoạt động ổn định không.
- Có hiện tượng rò rỉ tại vị trí kết nối không.
- Có phát sinh tia lửa, nóng dây hoặc chập điện không.
- Có thể sử dụng đồng hồ đo áp suất để đối chiếu giá trị áp suất thực tế với điểm đóng/ngắt của công tắc.
HOTLINE: 0868 869 566 – 0906 294 186 – 0329 114 689
Đính kèm
Bài viết liên quan