Anh Nguyễn 123
Member
- Bài viết
- 274
- Được Like
- 0
Một lỗi “phổ thông nhưng chí mạng” là dùng mạo từ và lượng từ sai vì không phân loại được danh từ đếm được (countable) và không đếm được (uncountable). Quy tắc cơ bản: countable có số ít/số nhiều (a car / two cars), còn uncountable thường không có dạng số nhiều (water, advice, information). Từ đó kéo theo: many đi với countable, much đi với uncountable; a/an chỉ đi với countable số ít.
Ví dụ đúng: many students, much money, a suggestion. Ví dụ sai hay gặp: an advice, many information, a furniture. Cách sửa là dùng cấu trúc “đơn vị”: a piece of advice, some information, a piece of furniture. Nhìn chung, khi gặp danh từ không đếm được nhưng muốn “đếm”, hãy nghĩ đến hộp/miếng/chai/tờ: a bottle of water, two slices of bread, three items of news.
Có vài noun “khó chịu” vì trong tiếng Việt tưởng đếm được nhưng tiếng Anh lại không: homework, luggage, equipment, research. Ngược lại, có noun trong tiếng Anh đếm được bình thường: a job, a product, an idea. Mẹo học nhanh: ghi noun kèm lượng từ chuẩn trong vở: “advice — some advice / a piece of advice”, “luggage — much luggage / a suitcase”.
Để luyện chắc, bạn làm bài tập kiểu “đổi công thức”:
Khi bạn phân loại noun đúng, Writing và Speaking sẽ sạch lỗi hơn, nhìn “trưởng thành” ngay, đặc biệt trong IELTS.
Tham khảo:
https://liteducation.vn/cam-nang/kien-thuc-ngoai-ngu/danh-tu-trong-tieng-anh/
Ví dụ đúng: many students, much money, a suggestion. Ví dụ sai hay gặp: an advice, many information, a furniture. Cách sửa là dùng cấu trúc “đơn vị”: a piece of advice, some information, a piece of furniture. Nhìn chung, khi gặp danh từ không đếm được nhưng muốn “đếm”, hãy nghĩ đến hộp/miếng/chai/tờ: a bottle of water, two slices of bread, three items of news.
Có vài noun “khó chịu” vì trong tiếng Việt tưởng đếm được nhưng tiếng Anh lại không: homework, luggage, equipment, research. Ngược lại, có noun trong tiếng Anh đếm được bình thường: a job, a product, an idea. Mẹo học nhanh: ghi noun kèm lượng từ chuẩn trong vở: “advice — some advice / a piece of advice”, “luggage — much luggage / a suitcase”.
Để luyện chắc, bạn làm bài tập kiểu “đổi công thức”:
- I need ___ information → some/more/much
- She gave me ___ advice → some/a piece of
- There are ___ people → many/a lot of
Khi bạn phân loại noun đúng, Writing và Speaking sẽ sạch lỗi hơn, nhìn “trưởng thành” ngay, đặc biệt trong IELTS.
Tham khảo:
https://liteducation.vn/cam-nang/kien-thuc-ngoai-ngu/danh-tu-trong-tieng-anh/
Bài viết liên quan